TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心杂音

xīnzáyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 心雜音

Âm Hán Việt TÂM TẠP ÂM

心杂音 nghĩa là Xem 心脏杂音 (xīnzàngzáyīn).

Nghĩa của 心杂音

xīnzáyīn

TÂM TẠP ÂMDanh từphồn thể 心雜音
  1. Xem 心脏杂音 (xīnzàngzáyīn)

Câu hỏi thường gặp

心杂音 nghĩa là gì?

心杂音 (xīnzáyīn) nghĩa là Xem 心脏杂音 (xīnzàngzáyīn).

心杂音 đọc thế nào?

心杂音 đọc là xīnzáyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 心杂音 là gì?

Âm Hán Việt của 心杂音 là "tâm tạp âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.