TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心理分析

xīnlǐfēnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM LÝ PHÂN TÍCH

心理分析 nghĩa là phân tâm học.

Nghĩa của 心理分析

xīnlǐfēnxī

TÂM LÝ PHÂN TÍCH
  1. Phân tâm học

Câu hỏi thường gặp

心理分析 nghĩa là gì?

心理分析 (xīnlǐfēnxī) nghĩa là phân tâm học.

心理分析 đọc thế nào?

心理分析 đọc là xīnlǐfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 心理分析 là gì?

Âm Hán Việt của 心理分析 là "tâm lý phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.