TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心腹

xīnfù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM PHÚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm phúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

心腹 nghĩa là trợ lý tin cậy, người tâm phúc.

Nghĩa của 心腹

xīnfù

TÂM PHÚCDanh từ
  1. Trợ lý tin cậy; người tâm phúc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心腹

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 心腹

  • 心腹之患 — Tai họa trong lòng (thành ngữ); rắc rối lớn ẩn giấu bên trong

Câu hỏi thường gặp

心腹 nghĩa là gì?

心腹 (xīnfù) nghĩa là trợ lý tin cậy, người tâm phúc.

心腹 đọc thế nào?

心腹 đọc là xīnfù (pinyin).

Âm Hán Việt của 心腹 là gì?

Âm Hán Việt của 心腹 là "tâm phúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.