心腹
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm phúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
心腹 nghĩa là trợ lý tin cậy, người tâm phúc.
Nghĩa của 心腹
xīnfù
TÂM PHÚCDanh từ- Trợ lý tin cậy; người tâm phúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心腹
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 心腹
- 心腹之患 — Tai họa trong lòng (thành ngữ); rắc rối lớn ẩn giấu bên trong
Câu hỏi thường gặp
心腹 nghĩa là gì?
心腹 (xīnfù) nghĩa là trợ lý tin cậy, người tâm phúc.
心腹 đọc thế nào?
心腹 đọc là xīnfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 心腹 là gì?
Âm Hán Việt của 心腹 là "tâm phúc".