Chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng
Nuốt giận
Cắn răng chịu đựng
Câu hỏi thường gặp
忍气吞声 nghĩa là gì?
忍气吞声 (rěnqìtūnshēng) nghĩa là chịu đựng nhục nhã, nuốt giận.
忍气吞声 đọc thế nào?
忍气吞声 đọc là rěnqìtūnshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 忍气吞声 là gì?
Âm Hán Việt của 忍气吞声 là "nhẫn khí thôn thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.