TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忠言

zhōngyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG NGÔN

忠言 nghĩa là lời khuyên chân thành, lời khuyên tận tâm.

Nghĩa của 忠言

zhōngyán

TRUNG NGÔNDanh từ
  1. Lời khuyên chân thành; lời khuyên tận tâm

Thành ngữ có 忠言

  • 忠言逆耳 — Lời khuyên chân thành thường khó nghe

Câu hỏi thường gặp

忠言 nghĩa là gì?

忠言 (zhōngyán) nghĩa là lời khuyên chân thành, lời khuyên tận tâm.

忠言 đọc thế nào?

忠言 đọc là zhōngyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 忠言 là gì?

Âm Hán Việt của 忠言 là "trung ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.