TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忠诚

zhōngchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 忠誠

Âm Hán Việt TRUNG THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

忠诚 nghĩa là tận tụy, trung thành.

Nghĩa của 忠诚

zhōngchéng

TRUNG THÀNHTính từ, Danh từphồn thể 忠誠
  1. Tận tụy
  2. Trung thành
  3. Sự trung thực
  4. Sự trung thành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忠诚

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

忠诚 nghĩa là gì?

忠诚 (zhōngchéng) nghĩa là tận tụy, trung thành.

忠诚 đọc thế nào?

忠诚 đọc là zhōngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 忠诚 là gì?

Âm Hán Việt của 忠诚 là "trung thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.