忧心忡忡 (yōuxīnchōngchōng) nghĩa là Hết sức lo lắng và đau buồn.
忧心忡忡 đọc thế nào?
忧心忡忡 đọc là yōuxīnchōngchōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 忧心忡忡 là gì?
Âm Hán Việt của 忧心忡忡 là "ưu tâm xung xung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.