忧愁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 憂愁
忧愁 nghĩa là lo lắng.
Nghĩa của 忧愁
yōuchóu
ƯU SẦUTính từphồn thể 憂愁- Lo lắng
Câu hỏi thường gặp
忧愁 nghĩa là gì?
忧愁 (yōuchóu) nghĩa là lo lắng.
忧愁 đọc thế nào?
忧愁 đọc là yōuchóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 忧愁 là gì?
Âm Hán Việt của 忧愁 là "ưu sầu".