TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忧苦以终

yōukǔyǐzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憂苦以終

Âm Hán Việt ƯU KHỔ DĨ CHUNG

忧苦以终 nghĩa là lo lắng đến chết.

Nghĩa của 忧苦以终

yōukǔyǐzhōng

ƯU KHỔ DĨ CHUNGphồn thể 憂苦以終
  1. thành ngữ Lo lắng đến chết

Câu hỏi thường gặp

忧苦以终 nghĩa là gì?

忧苦以终 (yōukǔyǐzhōng) nghĩa là lo lắng đến chết.

忧苦以终 đọc thế nào?

忧苦以终 đọc là yōukǔyǐzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 忧苦以终 là gì?

Âm Hán Việt của 忧苦以终 là "ưu khổ dĩ chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.