TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

快步流星

kuàibùliúxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOÁI BỘ LƯU TINH

快步流星 nghĩa là đi nhanh, sải bước nhanh.

Nghĩa của 快步流星

kuàibùliúxīng

KHOÁI BỘ LƯU TINH
  1. Đi nhanh
  2. Sải bước nhanh

Câu hỏi thường gặp

快步流星 nghĩa là gì?

快步流星 (kuàibùliúxīng) nghĩa là đi nhanh, sải bước nhanh.

快步流星 đọc thế nào?

快步流星 đọc là kuàibùliúxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 快步流星 là gì?

Âm Hán Việt của 快步流星 là "khoái bộ lưu tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.