TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

快转

kuàizhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 快轉

Âm Hán Việt KHOÁI CHUYỂN

快转 nghĩa là tua nhanh.

Nghĩa của 快转

kuàizhuǎn

KHOÁI CHUYỂNĐộng từphồn thể 快轉
  1. Tua nhanh

Câu hỏi thường gặp

快转 nghĩa là gì?

快转 (kuàizhuǎn) nghĩa là tua nhanh.

快转 đọc thế nào?

快转 đọc là kuàizhuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 快转 là gì?

Âm Hán Việt của 快转 là "khoái chuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.