TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

快闪存储器

kuàishǎncúnchǔqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 快閃存儲器

Âm Hán Việt KHOÁI THIỂM TỒN TRỮ KHÍ

快闪存储器 nghĩa là bộ nhớ flash.

Nghĩa của 快闪存储器

kuàishǎncúnchǔqì

KHOÁI THIỂM TỒN TRỮ KHÍphồn thể 快閃存儲器
  1. máy tính Bộ nhớ flash

Câu hỏi thường gặp

快闪存储器 nghĩa là gì?

快闪存储器 (kuàishǎncúnchǔqì) nghĩa là bộ nhớ flash.

快闪存储器 đọc thế nào?

快闪存储器 đọc là kuàishǎncúnchǔqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 快闪存储器 là gì?

Âm Hán Việt của 快闪存储器 là "khoái thiểm tồn trữ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.