TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怎样

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zěnyàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 怎樣

Âm Hán Việt CHẨM DẠNG

怎样 nghĩa là Loại gì.

Nghĩa của 怎样

zěnyàng

CHẨM DẠNGPhó từphồn thể 怎樣
  1. Loại gì
  2. Như thế nào

Từ ghép có 怎样

Câu ví dụ với 怎样

  • 那又怎样? Thì sao?Tatoeba #51
  • 你从来没课还是怎样? Nǐ cóngláiméi kè háishi zěnyàng?Bạn không bao giờ có lớp hay sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335064
  • 你觉得他的建议怎样? Nǐ juéde tā de jiànyì zěnyàng?Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542501
  • 汤姆不知道怎样玩得开心。 Tom không biết làm sao để vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1360026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

怎样 nghĩa là gì?

怎样 (zěnyàng) nghĩa là Loại gì.

怎样 đọc thế nào?

怎样 đọc là zěnyàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 怎样 là gì?

Âm Hán Việt của 怎样 là "chẩm dạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.