怒潮
giọng máy của trình duyệt
怒潮 nghĩa là sóng ngược.
Nghĩa của 怒潮
nùcháo
Danh từ- Sóng ngược (thủy triều)
- Thuỷ triều cuộn dữ dội
Câu hỏi thường gặp
怒潮 nghĩa là gì?
怒潮 (nùcháo) nghĩa là sóng ngược.
怒潮 đọc thế nào?
怒潮 đọc là nùcháo (pinyin).