TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怕老婆

pàlǎopó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠ LÃO BÀ

怕老婆 nghĩa là sợ vợ, bị vợ kiểm soát.

Nghĩa của 怕老婆

pàlǎopó

PHẠ LÃO BÀ
  1. Sợ vợ
  2. Bị vợ kiểm soát

Câu hỏi thường gặp

怕老婆 nghĩa là gì?

怕老婆 (pàlǎopó) nghĩa là sợ vợ, bị vợ kiểm soát.

怕老婆 đọc thế nào?

怕老婆 đọc là pàlǎopó (pinyin).

Âm Hán Việt của 怕老婆 là gì?

Âm Hán Việt của 怕老婆 là "phạ lão bà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.