TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怡

yí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: di

怡 nghĩa là hài hòa, vui vẻ.

Nghĩa của 怡

yí

DI
  1. Hài hòa
  2. Vui vẻ

Từ ghép có 怡

Thành ngữ có 怡

  • 心旷神怡 — Tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn
  • 怡然自得 — Vui vẻ và mãn nguyện
  • 怡颜悦色 — Vẻ mặt vui tươi

Câu hỏi thường gặp

怡 nghĩa là gì?

怡 (yí) nghĩa là hài hòa, vui vẻ.

怡 đọc thế nào?

怡 đọc là yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 怡 là gì?

Âm Hán Việt của 怡 là "di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.