TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

急不可耐

jíbùkěnài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤP BẤT KHẢ NẠI

急不可耐 nghĩa là không thể đợi được.

Nghĩa của 急不可耐

jíbùkěnài

CẤP BẤT KHẢ NẠI
  1. Không thể đợi được

Câu hỏi thường gặp

急不可耐 nghĩa là gì?

急不可耐 (jíbùkěnài) nghĩa là không thể đợi được.

急不可耐 đọc thế nào?

急不可耐 đọc là jíbùkěnài (pinyin).

Âm Hán Việt của 急不可耐 là gì?

Âm Hán Việt của 急不可耐 là "cấp bất khả nại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.