TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性变态

xìngbiàntài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 性變態

Âm Hán Việt TÍNH BIẾN THÁI

性变态 nghĩa là Biến thái tình dục.

Nghĩa của 性变态

xìngbiàntài

TÍNH BIẾN THÁIphồn thể 性變態
  1. Biến thái tình dục
  2. Người biến thái tình dục

Câu hỏi thường gặp

性变态 nghĩa là gì?

性变态 (xìngbiàntài) nghĩa là Biến thái tình dục.

性变态 đọc thế nào?

性变态 đọc là xìngbiàntài (pinyin).

Âm Hán Việt của 性变态 là gì?

Âm Hán Việt của 性变态 là "tính biến thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.