TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性幻想

xìnghuànxiǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH ẢO TƯỞNG

性幻想 nghĩa là ảo tưởng tình dục.

Nghĩa của 性幻想

xìnghuànxiǎng

TÍNH ẢO TƯỞNGDanh từ
  1. Ảo tưởng tình dục
  2. Mơ tưởng tình dục về (ai đó)

Câu hỏi thường gặp

性幻想 nghĩa là gì?

性幻想 (xìnghuànxiǎng) nghĩa là ảo tưởng tình dục.

性幻想 đọc thế nào?

性幻想 đọc là xìnghuànxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 性幻想 là gì?

Âm Hán Việt của 性幻想 là "tính ảo tưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.