性急
giọng máy của trình duyệt
性急 nghĩa là nóng nảy.
Nghĩa của 性急
xìngjí
TÍNH CẤPTính từ- Nóng nảy
Câu hỏi thường gặp
性急 nghĩa là gì?
性急 (xìngjí) nghĩa là nóng nảy.
性急 đọc thế nào?
性急 đọc là xìngjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 性急 là gì?
Âm Hán Việt của 性急 là "tính cấp".