TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性满足

xìngmǎnzú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 性滿足

Âm Hán Việt TÍNH MÃN TÚC

性满足 nghĩa là thỏa mãn tình dục.

Nghĩa của 性满足

xìngmǎnzú

TÍNH MÃN TÚCphồn thể 性滿足
  1. Thỏa mãn tình dục

Câu hỏi thường gặp

性满足 nghĩa là gì?

性满足 (xìngmǎnzú) nghĩa là thỏa mãn tình dục.

性满足 đọc thế nào?

性满足 đọc là xìngmǎnzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 性满足 là gì?

Âm Hán Việt của 性满足 là "tính mãn túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.