TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怨耦

yuàn'ǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt OÁN NGẪU

怨耦 nghĩa là Biến thể của 怨偶 (yuàn'ǒu).

Nghĩa của 怨耦

yuàn'ǒu

OÁN NGẪU
  1. Biến thể của 怨偶 (yuàn'ǒu)

Câu hỏi thường gặp

怨耦 nghĩa là gì?

怨耦 (yuàn'ǒu) nghĩa là Biến thể của 怨偶 (yuàn'ǒu).

怨耦 đọc thế nào?

怨耦 đọc là yuàn'ǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 怨耦 là gì?

Âm Hán Việt của 怨耦 là "oán ngẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.