怪罪
giọng máy của trình duyệt
怪罪 nghĩa là đổ lỗi.
Nghĩa của 怪罪
guàizuì
QUÁI TỘIĐộng từ- Đổ lỗi
Câu hỏi thường gặp
怪罪 nghĩa là gì?
怪罪 (guàizuì) nghĩa là đổ lỗi.
怪罪 đọc thế nào?
怪罪 đọc là guàizuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 怪罪 là gì?
Âm Hán Việt của 怪罪 là "quái tội".