怯生
giọng máy của trình duyệt
怯生 nghĩa là rụt rè.
Nghĩa của 怯生
qièshēng
KHIẾP SINHĐộng từ- Rụt rè
Từ ghép có 怯生
Câu hỏi thường gặp
怯生 nghĩa là gì?
怯生 (qièshēng) nghĩa là rụt rè.
怯生 đọc thế nào?
怯生 đọc là qièshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 怯生 là gì?
Âm Hán Việt của 怯生 là "khiếp sinh".