总局 (zǒngjú) nghĩa là trụ sở chính, văn phòng tổng.
总局 đọc thế nào?
总局 đọc là zǒngjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 总局 là gì?
Âm Hán Việt của 总局 là "tổng cục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.