汤姆是恋童癖患者。Tāngmǔ shì liàntóngpǐ huànzhě.Tom là người ái nhi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13412097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
恋童癖 nghĩa là gì?
恋童癖 (liàntóngpǐ) nghĩa là ấu dâm.
恋童癖 đọc thế nào?
恋童癖 đọc là liàntóngpǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 恋童癖 là gì?
Âm Hán Việt của 恋童癖 là "luyến đồng tích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.