TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恐怖片儿

kǒngbùpiānr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 恐怖片兒

Âm Hán Việt KHỦNG BỐ PHIẾN NHI

恐怖片儿 nghĩa là Biến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒngbùpiàn).

Nghĩa của 恐怖片儿

kǒngbùpiānr

KHỦNG BỐ PHIẾN NHIDanh từphồn thể 恐怖片兒
  1. Biến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒngbùpiàn)

Câu hỏi thường gặp

恐怖片儿 nghĩa là gì?

恐怖片儿 (kǒngbùpiānr) nghĩa là Biến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒngbùpiàn).

恐怖片儿 đọc thế nào?

恐怖片儿 đọc là kǒngbùpiānr (pinyin).

Âm Hán Việt của 恐怖片儿 là gì?

Âm Hán Việt của 恐怖片儿 là "khủng bố phiến nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.