TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恐怖症

kǒngbùzhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỦNG BỐ CHỨNG

恐怖症 nghĩa là chứng sợ hãi.

Nghĩa của 恐怖症

kǒngbùzhèng

KHỦNG BỐ CHỨNGDanh từ
  1. Chứng sợ hãi

Câu hỏi thường gặp

恐怖症 nghĩa là gì?

恐怖症 (kǒngbùzhèng) nghĩa là chứng sợ hãi.

恐怖症 đọc thế nào?

恐怖症 đọc là kǒngbùzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 恐怖症 là gì?

Âm Hán Việt của 恐怖症 là "khủng bố chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.