TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恢弘

huīhóng giọng máy của trình duyệt

恢弘 nghĩa là Biến thể của 恢宏 (huīhóng).

Nghĩa của 恢弘

huīhóng

  1. Biến thể của 恢宏 (huīhóng)

Câu hỏi thường gặp

恢弘 nghĩa là gì?

恢弘 (huīhóng) nghĩa là Biến thể của 恢宏 (huīhóng).

恢弘 đọc thế nào?

恢弘 đọc là huīhóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.