TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恢恢

huīhuī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔI KHÔI

恢恢 nghĩa là rộng lớn, mênh mông.

Nghĩa của 恢恢

huīhuī

KHÔI KHÔITính từ
  1. Rộng lớn
  2. văn học Mênh mông

Thành ngữ có 恢恢

  • 天网恢恢 — Lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73)
  • 恢恢有余 — Có dư dả không gian

Câu hỏi thường gặp

恢恢 nghĩa là gì?

恢恢 (huīhuī) nghĩa là rộng lớn, mênh mông.

恢恢 đọc thế nào?

恢恢 đọc là huīhuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 恢恢 là gì?

Âm Hán Việt của 恢恢 là "khôi khôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.