TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恩贾梅纳

Ēnjiǎméinà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 恩賈梅納

Âm Hán Việt ÂN GIẢ MAI NẠP

恩贾梅纳 nghĩa là thủ đô của chad.

Nghĩa của 恩贾梅纳

Ēnjiǎméinà

ÂN GIẢ MAI NẠPTên riêngphồn thể 恩賈梅納tên riêng
  1. N'Djamena, thủ đô của Chad

Câu hỏi thường gặp

恩贾梅纳 nghĩa là gì?

恩贾梅纳 (ēnjiǎméinà) nghĩa là thủ đô của chad.

恩贾梅纳 đọc thế nào?

恩贾梅纳 đọc là Ēnjiǎméinà (pinyin).

Âm Hán Việt của 恩贾梅纳 là gì?

Âm Hán Việt của 恩贾梅纳 là "ân giả mai nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.