TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恶少

èshào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 惡少

Âm Hán Việt ÁC THIẾU

恶少 nghĩa là du côn trẻ tuổi.

Nghĩa của 恶少

èshào

ÁC THIẾUDanh từphồn thể 惡少
  1. Du côn trẻ tuổi
  2. Thanh niên côn đồ độc ác

Thành ngữ có 恶少

  • 洋场恶少 — Thành phố đầy rẫy kẻ phiêu lưu nước ngoài (đặc biệt là Thượng Hải trước giải phóng Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

恶少 nghĩa là gì?

恶少 (èshào) nghĩa là du côn trẻ tuổi.

恶少 đọc thế nào?

恶少 đọc là èshào (pinyin).

Âm Hán Việt của 恶少 là gì?

Âm Hán Việt của 恶少 là "ác thiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.