TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恶誓

èshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 惡誓

Âm Hán Việt ÁC THỆ

恶誓 nghĩa là lời thề độc.

Nghĩa của 恶誓

èshì

ÁC THỆphồn thể 惡誓
  1. Lời thề độc

Câu hỏi thường gặp

恶誓 nghĩa là gì?

恶誓 (èshì) nghĩa là lời thề độc.

恶誓 đọc thế nào?

恶誓 đọc là èshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 恶誓 là gì?

Âm Hán Việt của 恶誓 là "ác thệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.