悟空
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngộ không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
悟空 nghĩa là Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật có sức mạnh siêu nhiên trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (Xī Yóu Jì).
Nghĩa của 悟空
Wù Kōng
NGỘ KHÔNGtên riêng- Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật có sức mạnh siêu nhiên trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (Xī Yóu Jì)
Câu hỏi thường gặp
悟空 nghĩa là gì?
悟空 (wù kōng) nghĩa là Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật có sức mạnh siêu nhiên trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (Xī Yóu Jì).
悟空 đọc thế nào?
悟空 đọc là Wù Kōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 悟空 là gì?
Âm Hán Việt của 悟空 là "ngộ không".