悠久
giọng máy của trình duyệt
悠久 nghĩa là lâu đời.
Nghĩa của 悠久
yōujiǔ
DU CỬUTính từ- Lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)
Từ ghép có 悠久
Câu hỏi thường gặp
悠久 nghĩa là gì?
悠久 (yōujiǔ) nghĩa là lâu đời.
悠久 đọc thế nào?
悠久 đọc là yōujiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 悠久 là gì?
Âm Hán Việt của 悠久 là "du cửu".