患儿 nghĩa là Trẻ em là nạn nhân của thảm họa hoặc bệnh tật.
Nghĩa của 患儿
huàn'ér
HOẠN NHIDanh từphồn thể 患兒
Trẻ em là nạn nhân của thảm họa hoặc bệnh tật
Trẻ em bị ảnh hưởng
Câu hỏi thường gặp
患儿 nghĩa là gì?
患儿 (huàn'ér) nghĩa là Trẻ em là nạn nhân của thảm họa hoặc bệnh tật.
患儿 đọc thế nào?
患儿 đọc là huàn'ér (pinyin).
Âm Hán Việt của 患儿 là gì?
Âm Hán Việt của 患儿 là "hoạn nhi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.