TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊悉

jīngxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚悉

Âm Hán Việt KINH TẤT

惊悉 nghĩa là kinh ngạc khi biết.

Nghĩa của 惊悉

jīngxī

KINH TẤTĐộng từphồn thể 驚悉
  1. Kinh ngạc khi biết

Câu hỏi thường gặp

惊悉 nghĩa là gì?

惊悉 (jīngxī) nghĩa là kinh ngạc khi biết.

惊悉 đọc thế nào?

惊悉 đọc là jīngxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊悉 là gì?

Âm Hán Việt của 惊悉 là "kinh tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.