TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊起

jīngqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚起

Âm Hán Việt KINH KHỞI

惊起 nghĩa là giật mình, làm kinh động.

Nghĩa của 惊起

jīngqǐ

KINH KHỞIphồn thể 驚起
  1. Giật mình
  2. Làm kinh động (một con vật, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

惊起 nghĩa là gì?

惊起 (jīngqǐ) nghĩa là giật mình, làm kinh động.

惊起 đọc thế nào?

惊起 đọc là jīngqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊起 là gì?

Âm Hán Việt của 惊起 là "kinh khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.