TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惓惓

quánquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYỀN QUYỀN

惓惓 nghĩa là Biến thể của 拳拳 (quánquán).

Nghĩa của 惓惓

quánquán

QUYỀN QUYỀN
  1. Biến thể của 拳拳 (quánquán)

Câu hỏi thường gặp

惓惓 nghĩa là gì?

惓惓 (quánquán) nghĩa là Biến thể của 拳拳 (quánquán).

惓惓 đọc thế nào?

惓惓 đọc là quánquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 惓惓 là gì?

Âm Hán Việt của 惓惓 là "quyền quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.