惜香怜玉 (xīxiāngliányù) nghĩa là Xem 怜香惜玉 (liánxiāngxīyù).
惜香怜玉 đọc thế nào?
惜香怜玉 đọc là xīxiāngliányù (pinyin).
Âm Hán Việt của 惜香怜玉 là gì?
Âm Hán Việt của 惜香怜玉 là "tích hương liên ngọc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.