TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惠能

Huìnéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUỆ NĂNG

惠能 nghĩa là Biến thể của 慧能 (Huìnéng).

Nghĩa của 惠能

Huìnéng

HUỆ NĂNGTên riêngtên riêng
  1. Biến thể của 慧能 (Huìnéng)

Câu hỏi thường gặp

惠能 nghĩa là gì?

惠能 (huìnéng) nghĩa là Biến thể của 慧能 (Huìnéng).

惠能 đọc thế nào?

惠能 đọc là Huìnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惠能 là gì?

Âm Hán Việt của 惠能 là "huệ năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.