TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惦念

diànniàn giọng máy của trình duyệt

惦念 nghĩa là luôn nghĩ về.

Nghĩa của 惦念

diànniàn

Động từ
  1. Luôn nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惦念

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

惦念 nghĩa là gì?

惦念 (diànniàn) nghĩa là luôn nghĩ về.

惦念 đọc thế nào?

惦念 đọc là diànniàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.