惹恼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 惹惱
惹恼 nghĩa là xúc phạm.
Nghĩa của 惹恼
rěnǎo
NHẠ NÃOĐộng từphồn thể 惹惱- Xúc phạm
Câu hỏi thường gặp
惹恼 nghĩa là gì?
惹恼 (rěnǎo) nghĩa là xúc phạm.
惹恼 đọc thế nào?
惹恼 đọc là rěnǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 惹恼 là gì?
Âm Hán Việt của 惹恼 là "nhạ não".