Tổ chức Operation Blessing (tổ chức cứu trợ từ thiện)
Câu hỏi thường gặp
慈福行动 nghĩa là gì?
慈福行动 (cífúxíngdòng) nghĩa là tổ chức operation blessing.
慈福行动 đọc thế nào?
慈福行动 đọc là cífúxíngdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 慈福行动 là gì?
Âm Hán Việt của 慈福行动 là "từ phúc hành động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.