TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慢慢吃

mànmànchī giọng máy của trình duyệt

慢慢吃 nghĩa là thưởng thức bữa ăn, ngon miệng nhé.

Nghĩa của 慢慢吃

mànmànchī

Cụm từ
  1. Thưởng thức bữa ăn!
  2. Ngon miệng nhé!

Câu hỏi thường gặp

慢慢吃 nghĩa là gì?

慢慢吃 (mànmànchī) nghĩa là thưởng thức bữa ăn, ngon miệng nhé.

慢慢吃 đọc thế nào?

慢慢吃 đọc là mànmànchī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.