成千上万 — Hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
成千成万 — Hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
成千累万 — Hàng nghìn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
Câu ví dụ với 成千
有成千的人来参加今天的集会。Yǒu chéngqiān de rén lái cānjiā jīntiān de jíhuì.Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.Tatoeba #3538004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
成千 nghĩa là gì?
成千 (chéngqiān) nghĩa là hàng ngàn.
成千 đọc thế nào?
成千 đọc là chéngqiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 成千 là gì?
Âm Hán Việt của 成千 là "thành thiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.