成行 (chéngxíng) nghĩa là Lên đường thực hiện chuyến đi.
成行 đọc thế nào?
成行 đọc là chéngxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 成行 là gì?
Âm Hán Việt của 成行 là "thành hành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.