TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

我这儿

wǒzher giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 我這兒

Âm Hán Việt NGÃ GIÁ NHI

我这儿 nghĩa là nơi tôi đang ở, chỗ của tôi.

Nghĩa của 我这儿

wǒzher

NGÃ GIÁ NHIphồn thể 我這兒
  1. Nơi tôi đang ở
  2. Chỗ của tôi

Câu hỏi thường gặp

我这儿 nghĩa là gì?

我这儿 (wǒzher) nghĩa là nơi tôi đang ở, chỗ của tôi.

我这儿 đọc thế nào?

我这儿 đọc là wǒzher (pinyin).

Âm Hán Việt của 我这儿 là gì?

Âm Hán Việt của 我这儿 là "ngã giá nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.