TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戒指

jièzhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIỚI CHỈ
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 枚 (méi), 颗 (kē)

戒指 nghĩa là nhẫn.

Nghĩa của 戒指

jièzhi

GIỚI CHỈDanh từ
  1. Nhẫn (đeo tay)

Câu ví dụ với 戒指

  • 我们之间完了,把戒指还给我! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

戒指 nghĩa là gì?

戒指 (jièzhi) nghĩa là nhẫn.

戒指 đọc thế nào?

戒指 đọc là jièzhi (pinyin).

Âm Hán Việt của 戒指 là gì?

Âm Hán Việt của 戒指 là "giới chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.