戒指
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 枚 (méi), 颗 (kē)
戒指 nghĩa là nhẫn.
Nghĩa của 戒指
jièzhi
GIỚI CHỈDanh từ- Nhẫn (đeo tay)
Câu ví dụ với 戒指
- 我们之间完了,把戒指还给我! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
戒指 nghĩa là gì?
戒指 (jièzhi) nghĩa là nhẫn.
戒指 đọc thế nào?
戒指 đọc là jièzhi (pinyin).
Âm Hán Việt của 戒指 là gì?
Âm Hán Việt của 戒指 là "giới chỉ".