TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

战役

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhànyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戰役

Âm Hán Việt CHIẾN DỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

战役 nghĩa là chiến dịch quân sự.

Nghĩa của 战役

zhànyì

CHIẾN DỊCHDanh từphồn thể 戰役
  1. Chiến dịch quân sự

Câu hỏi thường gặp

战役 nghĩa là gì?

战役 (zhànyì) nghĩa là chiến dịch quân sự.

战役 đọc thế nào?

战役 đọc là zhànyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 战役 là gì?

Âm Hán Việt của 战役 là "chiến dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.